TOYOTA HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

1.176.000.000 

Hành trình an vui

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương mại
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 6 cấp

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Video
  • Tải Catalogue

Để mang đến cho thị trường ô tô thế giới sự đổi mới, nhà xe Nhật Toyota đã trình làng mẫu xế hộp Toyota Hiace 2021. Một sản phẩm thuộc dòng Minivan với 13 chỗ ngồi rộng rãi cho người tiêu dùng.

Với giá bán 1,176 tỷ VNĐ bạn có thể sở hữu chiếc chiến mã to lớn Toyota Hiace 2021. Nếu so sánh với các mẫu xe cùng dòng khác thì chiếc Minivan 15 chỗ này mang cho mình nhiều điểm nổi bật về nội, ngoại thất. Các chi tiết động cơ của chiếc ô tô này cũng xứng đáng có được sự quan tâm của người dùng.

Đại lý Toyota Từ Sơn Bắc Ninh

MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ!

Mr Hoàng Như Côn

Địa chỉChân cầu Đồng Xép, đường Lý Thánh Tông, Tân Hồng, Từ Sơn, Bắc Ninh

Giờ làm việc: 8:00 – 17:00

Điện thoại : 0938393363 Để được Báo giá tốt nhất, Khuyến mại lớn nhất !

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 90%, thời gian 8 năm.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách
  • *** Lưu ý: Giá xe đặc biệt ưu đãi cho Khách hàng có hộ khẩu Bắc Ninh, Bắc Giang và Lạng Sơn có liên hệ trước qua Hotline.

NGOẠI THẤT

Ngoại thất gọn gàng và sang trọng của Toyota Hiace 2021
Thiết kế ngoại thất của các mẫu xe dòng Minivan đến từ Toyota luôn có được sự hiện đại và tính thẩm mỹ cần thiết. Đối với mẫu xe này, những đường cong gợi cảm đã được thay bằng các đường thẳng song song. Chính những đường nét này đã tạo nên thiết kế chắc chắn trên mặt calang của xe.

Mẫu xe này sở hữu cho mình thân hình to lớn với các con số về chiều dài×chiều rộng×chiều cao là 5915 x 1950 x 2280 mm. Nhờ vậy mà cabin xe và khoang hành khách có đủ không gian cho các tiện ích cần thiết.

Sự hấp dẫn của Toyota Hiace 2021

Phần đèn pha và đèn sương mù của mẫu xe này đều có thiết kế vuông vức. Hai chi tiết này được đặt cách nhau khá xa thay vì tích hợp chung, đồng thời Toyota đã bổ sung một dãy đèn LED phía trên đèn sương mù. Tích hợp này giúp tăng khả năng cung cấp tầm nhìn cho người điều khiển trong điều kiện thời tiết xấu.

Mặt hông của xe được trang bị những đường nét cứng cáp cùng bộ lazang 16 inch đa chấu hợp kim. Phần đuôi xe cũng có được thiết kế đồng bộ với các chi tiết còn lại. Hơn nữa dãy đèn báo rẽ và đèn báo phanh có được độ sáng cao từ công nghệ đèn LED

duoi-xe-15-cho-toyota-hiace-2021-2022-muaxegiatot-vn-2Chiến mã Nhật Bản dòng Minivan

Tổng thể sản phẩm này là một khối sắt được lấp đầy bởi các đường vân cứng cáp. Nét sang trọng và gọn gàng đã làm nên sự hấp dẫn của mẫu Minivan Nhật Bản này. Một sản phẩm đáng giá tiền tỷ của thị trường ô tô châu Á.

NỘI THẤT

Nhờ thiết kế chiều dài cơ sở lên đến 3860 mm mẫu xe này có thể trang bị đầy đủ tiện nghi cho những chuyến đi dài. Toyota tập trung vào việc tạo nên sự thoải mái cho trải nghiệm của hành khách. Do đó không gian bên trong xe được lấy tông màu sáng và chất liệu da để trang trí cùng với đó chiều hướng tạo không gian mở. Những công nghệ bên trong khoang hành khách và cabin xe đều là tân tiến nhất. Có thể kể đến những công nghệ nổi bật như:

Trang bị vô lăng 4 chấu tích hợp đầy đủ phím chức năng cần thiết.
Hệ thống điều hòa không khí hoàn toàn độc lập bên trong xe cho khả năng cân bằng nhiệt độ nhanh chóng và hiệu quả.
Đầu đọc tiêu chuẩn CD cùng kênh AM/FM hiệu suất cao.
Tích hợp kết nối AUX và USB kết nối ổn định, truyền dữ liệu tốt.
Hệ thống âm thanh với 4 loa công suất lớn cho khả năng giải trí cao cấp.
2 cổng sạc điện áp 12V thích hợp cho nhiều thiết bị.

Mẫu xe này còn được nhà sản xuất ưu ái trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense. Những công nghệ đáng chú ý trong gói bao gồm:

Chức năng cảnh báo điểm mù.
Hệ thống tự động giữ làn Lane Tracking Assist.
Tính năng cảnh báo phương tiện cắt ngang nhờ radar giám sát Dynamic Radar Cruise Control.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm Pre-Collision System.
Tính năng tự thích ứng của cụm đèn pha Automatic High Beam.
Hệ thống cảnh báo lệch làn LDA.
Phần ghế ngồi của chiếc Minivan này mang phong cách đơn giản với chất nỉ bọc bên ngoài. So với phiên bản cũ của mình thì mẫu xe này đã giảm số ghế ngồi xuống còn 13. Mỗi ghế ngồi đều được trang bị đai an toàn 3 điểm cũng như tựa đầu êm ái cho người dùng.

Ghế ngồi của xe có kiểu dán không mấy thời thượng, tuy nhiên chính thiết kế ôm sát thân người dùng đã làm nên điểm cộng nội thất của chiếc Minivan này. Sơ đồ bố trí ghế ngồi trên chiếc xe này được đặt theo kiểu 2-2-3-3-3 đảm bảo không gian thoải mái khi đạt mức tải tối đa. Hơn nữa sản phẩm được phân phối tại thị trường châu Á có ghế lái đặt bên trái, tạo sự thuận tiện cho người dùng.

Những chi tiết trên dù là không nhiều nhưng vẫn tạo được sự hấp dẫn cho người dùng. Giá bán của Toyota Hiace tầm 1.2 tỷ VNĐ cũng được xem là phù hợp với thị trường tiêu dùng ô tô Việt Nam.

Tải về >>>

 

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

VẬN HÀNH

Bên trong khoang động cơ của chiếc Minivan này chính là công nghệ 1GD FTV. Dung tích bình nhiên liệu của xe lên đến 65 lít và sử dụng dầu Diesel để vận hành động cơ. Với khả năng tải lớn và dung tích bình nhiên liệu cao, mẫu xe này sẽ là lựa tuyệt vời cho ngành vận tải hành khách. 

Mẫu ô tô này cùng với khối động cơ của mình có thể đạt đến công suất tối đa 174 Hp. Số momen xoắn đồng thời sẽ là 420Nm, đây đều là các chỉ số đáng nể từ một mẫu xe du lịch. Đây cũng chính là điểm được đánh giá cao nhất khi nhắc đến chiến mã của chúng ta. 

Các công nghệ hiện đại mà mẫu xe này được trang bị có thể kể đến như: 

  • Hệ thống số sàn 6 cấp với tốc độ chuyển số nhanh, thao tác êm, chính xác. 
  • Hệ dẫn động cầu sau luôn là lựa chọn thích hợp cho Minivan. 

AN TOÀN

  • Hệ thống phanh chống bó cứng ABS.
  • Khả năng kiểm soát tốc độ tốt cùng phân phối lực phanh điện tử EBD. 
  • Trang bị 2 túi khí an toàn cho người điều khiển bên trong cabin. 

 

XEM THÊM THÔNG TIN VỀ TOYOTA HIACE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5915 x 1950 x 2280
 Chiều dài cơ sở (mm)
3860
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1675/1670
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
15.2
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
 Trọng lượng không tải (kg)
2540-2550
 Trọng lượng toàn tải (kg)
3820
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơ xăngLoại động cơ
1GD-FTV
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2755
 Tỉ số nén
15.6
 Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
 Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
130(174)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
420/1400-2600
 Tốc độ tối đa
165
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrước
Thanh chống/MacPherson Strut
 Sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Thép/Steel
 Kích thước lốp
235/65R16
 Lốp dự phòng
Thép/Steel
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
 Sau
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen
 Đèn chiếu xa
Halogen
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Chế độ điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/ With
 Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauCụm đèn sau
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Bóng thường/Bulb
 Sau
Không có/ Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Màu thân xe/Body color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
 Sau
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài 
Màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/ Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Sơn màu/Painting
 Sau
Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ Crom/Plating
Chắn bùn 
Trước và Sau/FR & RR
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Nhựa/urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/ Without
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong 
Đen/Black
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
CD
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/ With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
 Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
 Kết nối HDMI
Không có/ Without
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Chỉnh tay/manual
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
 Điều chỉnh ghế hành khách
Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
 Hàng ghế thứ bốn
Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
 Hàng ghế thứ năm
Gập phẳng/Flat fold
 Tựa tay hàng ghế sau
Không có/Without

 

Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Không có/ Without
Khóa cửa điện 
Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window)
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS) 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Camera lùi 
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Không có/Without
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
 Túi khí rèm
Không có/Without
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn
3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)/3 pointsx2 + 2 pointsx13
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With