TOYOTA LAND CRUISER PRADO VX

2.379.000.000 

Hậu duệ xứng tầm

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Video
  • Tải Catalogue

Các bạn đã biết gì về xe Toyota Land Cruiser Prado VX của thương hiệu xứ sở mặt trời mọc. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn thật kĩ lưỡng về ưu điểm nổi trội của dòng sản phẩm này.

Toyota Land Cruiser Prado VX có diện mạo rất mới, hoành tráng với nhiều thiết kế độc đáo mà khó có dòng xe nào có thể sánh được. Vậy nên, Toyota Land Cruiser Prado VX đã và đang nhận được nhiều sự quan tâm đặc biệt từ các khách hàng.

Sản phẩm có kích thước tổng thể dài x rộng x cao có chỉ số lần lượt là 4.840 x 1.885 x 1.845 (mm) và chiều dài cơ sở 2.790 mm, khoảng sáng gầm xe là 215 mm, khối lượng không tải 2,19 tấn.

Đại lý Toyota Từ Sơn Bắc Ninh

MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ!

Mr Hoàng Như Côn

Địa chỉChân cầu Đồng Xép, đường Lý Thánh Tông, Tân Hồng, Từ Sơn, Bắc Ninh

Giờ làm việc: 8:00 – 17:00

Điện thoại : 0938393363 Để được Báo giá tốt nhất, Khuyến mại lớn nhất !

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 90%, thời gian 8 năm.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách
  • *** Lưu ý: Giá xe đặc biệt ưu đãi cho Khách hàng có hộ khẩu Bắc Ninh, Bắc Giang và Lạng Sơn có liên hệ trước qua Hotline.

NGOẠI THẤT

Ngoại thất – Sang trọng, cao cấp

Là phiên bản nâng cấp trang bị nên ngoại hình của Toyota Alphard 2021 vẫn y hệt phiên bản hiện hành với kiểu dáng vuông vắn, sang trọng. Xe sử dụng bộ khung gầm to lớn có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4945 x 1850 x 1890 mm.

Đầu xe

Nhìn từ trực diện, Alphard 2021 trông như “quái thú hung hãn” với mặt ca lăng chiếm gần hết diện tích đầu xe và được sơn đen mạnh mẽ. Bên trong là các chi tiết crom sáng bóng mang đến cái nhìn sang trọng. Logo Alphard 2021 có thiết kế riêng độc đáo thay vì logo Toyota thường thấy.

Nối liền với bộ lưới tản nhiệt là cụm đèn chiếu sáng LED projector gồm nhiều tính năng như: tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu tự động, nhắc nhở sáng đèn. Tạo thêm điểm nhấn còn có dải đèn LED ban ngày chữ “L” được vuốt cong sắc sảo. Trong khi đó, đèn sương mù LED có bố trí nằm gọn trong hốc đèn hình tam giác cách điệu.

Thân xe

Cặp gương chiếu hậu của Alphard vốn đã hiện đại với các tính năng gập-chỉnh điện, nhớ vị trí, chống bám nước nay còn được bổ sung thêm tính năng sấy gương. Thiết kế la zăng không đổi với cấu trúc 5 chấu kép kích thước 18 inch.

Đuôi xe

Điểm nhấn thu hút ở đuôi xe là cụm đèn hậu LED có thiết kế dạng thác nước độc đáo với đường nét uốn lượn trải dài từ hông xe rồi vuốt sang phía sau. Qua đó giúp việc nhận biết Alphard 2021 trong đêm rất dễ dàng. Bên cạnh đó, đuôi xe Toyota 7 chỗ này còn có cánh lướt gió trên cao góp phần cải thiện tính khí động học.

NỘI THẤT

Thiết kế nội thất xe Toyota Land Cruiser Prado VX

Nội thất của xe được thiết kế vô cùng sang trọng và rộng rãi.

Xe được thiết kế đầy đủ và mới hoàn toàn các thiết bị như bảng táp lô, vô lăng, màn hình DVD, … Và điều đặc biệt để khiến cho dòng xe Toyota Land Cruiser Prado VX thêm phần thu hút đó là việc thiết kế bảng đồng hồ trung tâm Optitron với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch, tay lái thể thao với nút bấm tích hợp đầy đủ các tính năng điều khiển và cruiser control.

Màn hình cảm ứng trung tâm được trang bị trong xe có kích thước là 8 inch.

Hơn thế nữa, Toyota Land Cruiser Prado VX còn được thiết kế bổ sung hệ thống sưởi và thông gió cho hàng ghế trước. Ghế lái có thể chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ chỉnh 4 hướng. Còn hàng ghế sau thì có thể gập điện vô cùng tiện dụng.

Ngoài ra, sản phẩm còn được trang bị một số tiện nghi khác như điều hòa tự động 3 vùng cho cả 3 hàng ghế, cửa kính một chạm chống kẹt cho  cánh.

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

VẬN HÀNH

Cấu tạo động cơ hoạt động

Toyota Land Cruiser Prado VX được trang bị loạt công nghệ cao gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, ổn định thân xe điện tử, kiểm soát lực kéo, cảm biến đỗ phía sau, camera lùi và 7 túi khí.

Xe được trang bị động cơ dầu diesel tăng áp 2.8 lít với 4 xi-lanh kết hợp với hộp số sàn hoặc hộp số tự động 6 cấp, cho ra công suất 177 mã lực và 452 Nm mô-men xoắn.

Ngoài ra,sản phẩm còn cung cấp các lựa chọn truyền động khác là động cơ xăng 2.7 lít kết hợp với hộp số sàn 5 cấp sản sinh công suất 161 mã lực và 246 Nm mô-men xoắn hoặc động cơ xăng 4.0 lít kết hợp hộp số tự động 6 cấp tạo ra công suất 249 mã lực và 382 Nm mô-men xoắn.

Với những ưu điểm nổi trội trên thì Toyota Land Cruiser Prado VX là một trong những sản phẩm đang làm cho thị trường xe hơi nóng hơn bao giờ hết.

CÁC MẪU LAND CRUISER KHÁC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
 Chiều dài cơ sở (mm)
2790
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1585/1585
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
2030-2190
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ xăngLoại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
 Dung tích xy lanh (cc)
2694
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(120)164 / 5200
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
246/3900
 Tốc độ tối đa
160
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống truyền động 
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
 Sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/60R18
 Lốp dự phòng
Có/With
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated discs
 Sau
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
15.41
 Ngoài đô thị (L/100km)
9.75
 Kết hợp (L/100km)
11.83



Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED projector
 Đèn chiếu xa
LED phản xạ đa hướng/ LED multi reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
 Chế độ điều khiển đèn tự động
Chế độ tự ngắt/Auto cut
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có, tự động ngắt/With, auto cut
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Cụm đèn sauCụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Có/With
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body colored
 Chức năng sấy gương
Có/With
Gạt mưaTrước
Cảm biến tự động/Rain sensor
 Sau
Có/With
Ăng ten 
Tích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ crôm/Chrome plating
 Sau
Cùng màu thân xe/Body colored
Chắn bùn 
Có/With
Tay láiLoại tay lái
4 chấu/4-spoke
 Chất liệu
Bọc da/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trong 
Chống chói tự động/ Electrochromic
Tay nắm cửa trong 
Bạc/Silver
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu/TFT display
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng
 Số loa
9
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế/Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
 Chức năng thông gió
Có/With
 Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40/40:20:40 fold
 Hàng ghế thứ ba
Gập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
 Tựa tay hàng ghế sau
Khay đựng ly/Glass tray
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Ga tự động 
Có/With
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) 
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
Túi khíSố lượng túi khí
7
 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7