TOYOTA VIOS 1.5E MT (3 TÚI KHÍ)

478.000.000 

Khởi xướng trào lưu

• Ưu đãi trị giá 21 triệu đồng bao gồm: Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ 16,5tr đồng + camera hành trình 4,5tr đồng), áp dụng từ 1/9 – 30/9/2021

• Sở hữu xe chỉ với 95,2 triệu thanh toán ban đầu, trả góp từ 4,0 triệu đồng/tháng trong 6 tháng đầu tiên

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Video
  • Tải Catalogue

Ngày 23 tháng 2, Toyota Việt Nam chính thức trình làng phiên bản nâng cấp giữa dòng đời (facelift) Vios 2021. Ở lần nâng cấp này, Vios 2021 nhận được khá nhiều thay đổi, bổ sung thêm trang bị và đặc biệt nhất là sự xuất hiện của phiên bản thể thao Vios GR-S.

Sự có mặt của phiên bản thể thao Vios GR-S không khác gì một lời đáp trả đối thủ Honda City 2021 cũng cho ra mắt bản thể thao RS. Hãy cùng Toyota Từ Sơn tìm hiểu xem “mẫu xe quốc dân” – Vios 2021 có còn đủ hấp dẫn để giữ vững danh hiệu này hay không.

Song song với hổ trợ đặc biệt trên, Khi đến với Toyota Từ Sơn, Quý khách còn được đội ngũ nhân viên kinh doanh chuyên nghiệp được đào tạo bài bảng từ các chuyên gia đến từ Nhật Bản tư vấn lựa chọn rất nhiều Phụ Kiện trang bị cho xe của mình có giá trị rất lớn và phù hợp với mục đích sử dụng bao gồm:

  • Màn hình DVD cảm ứng tích hợp bản đồ chỉ đường GPS
  • Bộ ghế da nhập khẩu chính hãng
  • Camera de hồng ngoại sau xe
  • Dán phim cách nhiệt chống nóng của Mỹ
  • Tấm trải sàn simily cao cấp
  • Bơm lốp điện tử Toyota
  • Phủ gầm , chống rỉ, giảm ồn…
  • Phủ nano công nghệ Nhật Bản
  • Khay để hành lý Toyota
  • Ốp bậc lên xuống cửa xe

Đặc biệt:

  • Sơn đổi màu xe theo phong thuỷ, sở thích.
  • Hổ trợ giao xe, đăng ký xe tận nơi

Màu xe Toyota Vios 2021

Toyota Vios 2021 có 7 tuỳ chọn màu sắc ngoại thất gồm: Bạc, Đỏ, Nâu vàng, Trắng, Trắng ngọc trai, Vàng, Đen. 

Đại lý Toyota Từ Sơn Bắc Ninh

MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ!

Mr Hoàng Như Côn

Địa chỉChân cầu Đồng Xép, đường Lý Thánh Tông, Tân Hồng, Từ Sơn, Bắc Ninh

Giờ làm việc: 8:00 – 17:00

Điện thoại : 0938393363 Để được Báo giá tốt nhất, Khuyến mại lớn nhất !

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 90%, thời gian 8 năm.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách
  • *** Lưu ý: Giá xe đặc biệt ưu đãi cho Khách hàng có hộ khẩu Bắc Ninh, Bắc Giang và Lạng Sơn có liên hệ trước qua Hotline.

NGOẠI THẤT

Ngoại thất – Trẻ trung, thể thao hơn

Là phiên bản facelift nên Vios 2021 vẫn tiếp tục duy trì kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4425 x 1730 x 1475 mm. So với bản tiền nhiệm, ngoại hình của Vios 2021 được tinh chỉnh nhẹ mang đến diện mạo mạnh mẽ, cá tính hơn.

Đặc biệt nhất phải kể đến phiên bản Vios GR-S được ưu ái trang bị bộ body-kit thể thao. Tạo điểm nhấn bằng nhiều chi tiết sơn đen như độc đáo như lưới tản nhiệt và hốc đèn sương mù gân guốc hơn, la zăng tạo hình riêng và được sơn đen với độ nhận diện cao.

Đầu xe

Đầu xe là nơi nhận được thay đổi mạnh mẽ nhất về thiết kế, nổi bật nhất là bộ lưới tản nhiệt hình thang với kích thước lớn hơn. Đồng thời được sơn đen bóng và nói liền với cụm đèn trước rất giống với “người anh em” Yaris hatchback ra mắt trước đó.

“Đôi mắt” của Vios 2021 cũng tạo ra ấn tượng mạnh khi được nâng cấp từ halogen lên LED với 3 bóng chiếu ở các bản cao cấp. Đi kèm là tính năng tự động bật tắt và dải đèn LED ban ngày vuốt ngược mới mang đến cái nhìn trẻ trung, hiện đại hơn.

Trong khi đó, các bản thấp cấp vẫn sử dụng đèn Halogen phản xạ đa hướng. Hốc đèn sương mù được làm mới với kiểu dáng vuốt thẳng nam tính hơn tạo hình giọt nước ở bản tiền nhiệm.  

Thân xe

Nâng cấp đắt giá nhất ở hông xe là bộ vành mới dạng xoáy sơn 2 tone màu mang phong cách trẻ trung, năng động hơn trước. Riêng bản Vios GR-S sẽ sở hữu la zăng sơn đen đậm chất thể thao có cấu trúc 10 chấu kép.

Tất cả la zăng của các phiên bản đều có kích thước 15 inch. Ngoài bộ mâm, các chi tiết còn lại ở phần hông vẫn giữ nguyên so với bản tiền nhiệm. Vios 2021 được trang bị cặp gương chiếu hậu gập-chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ.  

Đuôi xe

Khác với đầu và hông xe, phần đuôi không có bất kỳ thay đổi nào so với bản tiền nhiệm với tổng thể bầu bĩnh. Nổi bật nhất là cụm đèn hậu LED được vuốt cong mềm mại quen thuộc.  

NỘI THẤT

Nội thất – Chưa có thay đổi đáng kể

Ngoại trừ phiên bản GR-S, các phiên bản còn lại có thiết kế khoang nội thất y hệt bản tiền nhiệm. Điều này khiến nhiều khách hàng cảm thấy hụt hẫng khi hãng xe Nhật Bản không giảm bớt độ thực dụng ở khoang cabin.

Khoang lái

Khoang lái không có gì khác biệt, khu vực táp lô vẫn có cấu trúc đối xứng, bên trong được sơn đen bóng trong khi viền 2 bên được ốp nhôm sáng bóng. Ngay trung tâm là màn hình cảm ứng 7 inch quen thuộc.

Chỉ duy nhất bản GR-S có sự khác biệt với các chi tiết màu đỏ tạo điểm nhấn tại ghế ngồi, vô lăng, tap pi cửa, cần số.

Đối diện ghế lái là vô lăng 3 chấu có thể điều chỉnh 2 hướng lên/xuống, riêng bản GR-S được bổ sung thêm lẫy chuyển số mang đến cảm giác lái thú vị hơn. Hàng ghế trước của Vios vẫn chưa được nâng cấp tính năng chỉnh điện. Ghế lái vẫn chỉnh tay 6 hướng và ghế phụ chỉnh tay 4 hướng.  

Khoang hành khách

Chất liệu bọc ghế ngồi có 2 tuỳ chọn nỉ và da, đi kèm là 3 tựa đầu và bệ tỳ tay giúp làm giảm mệt mỏi khi đi xa. Khá đáng tiếc khi hàng ghế sau của Vios 2021 vẫn chưa được bổ sung cửa gió điều hoà khiến khả năng làm mát chưa thể bằng các đối thủ. Trục cơ sở của xe vẫn duy trì ở mức 2550 mm mang đến không gian để chân khá thoải mái.

Khoang hành lý

Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn của Vios 2021 vẫn duy trì ở múc 506 lít, chỉ xếp sau đối thủ Honda City 2021. Nếu cần thêm không gian, khách hàng chỉ cần gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40.

Tiện nghi – Chưa được nâng cấp

Khả năng làm mát của Vios 2021 vẫn chưa được cải thiện khi thiếu vắng cửa gió hàng ghế sau. Hệ thống điều hòa chính có 2 tùy chọn chỉnh cơ hoặc tự động. Danh sách hệ thống thông tin giải trí trên Vios 2021 gồm những trang bị và tính năng quen thuộc như:

  • Màn hình cảm ứng 7 inch
  • Đầu DVD
  • Đàm thoại rảnh tay
  • Kết nối Android Auto và Apple CarPlay, Bluetooth, USB, AUX, smartphone  
  • Dàn âm thanh 4-6 loa
  • Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm

Tải về >>>

 

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn

VẬN HÀNH

Động cơ

Động cơ trên Vios 2021 không có gì mới mẽ, vẫn là cỗ máy xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại 6000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 140 Nm tại 4200 vòng/phút.

Đi kèm là 2 tuỳ chọn hộp số gồm số sàn 5 cấp hoặc vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Riêng phiên bản GR-S vẫn sử dụng hộp số CVT nhưng có tới 10 cấp số ảo trong khi các bản còn lại chỉ 7 cấp số ảo. Đi kèm còn có 2 chế độ lái tiết kiệm (Eco) và thể thao (Sport).

Vận hành – Bền bỉ, tiết kiệm

Phiên bản nâng cấp giữa dòng đời Toyota Vios 2021 vẫn sử dụng hệ thống treo trước/sau dạng độc lập Macpherson/dầm xoắn. Đi kèm là bộ lốp dày có thông số 185/60R15. Khoảng sáng gầm xe vẫn duy trì ở mức 133 mm, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình đạt 5.74-5.92L/100km. 

AN TOÀN

An toàn – Chưa nhận được nâng cấp

Danh sách hệ thống an toàn trên Vios 2021 bao gồm những tính năng quen thuộc như:

  • 3-7 túi khí
  • Chống bó cứng phanh
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Cân bằng điện tử
  • Ổn định thân xe
  • Kiểm soát lực kéo
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Hỗ trợ đổ đèo
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Camera lùi
  • Cảm biến trước/sau
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Cột lái tự đổ
  • Bàn đạp phanh tự đổ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)
2745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
2140
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2735
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăngLoại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2755
 Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
150 (201)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
500/1600
 Tốc độ tối đa
180
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Có/With
Hệ thống truyền động 
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
 Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/60R18
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
7.32
 Ngoài đô thị (L/100km)
10.85
 Kết hợp (L/100km)
8.63
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
 Đèn chiếu xa
LED
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
 Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau 
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
LED
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 Sau
Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Colored
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Có/With
 Sau
Có/With
Chắn bùn 
Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Loại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Hệ thống điều hòa 
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/Manual, dual cooler
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Không có/Without
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Không có/Without
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Camera 
Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Có/With
 Góc sau
Có/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toàn 
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With