LAND CRUISER 300

4.286.000.000 ₫

Uy lực thống lĩnh

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng thể thao
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Tổng Quan

Toyota Land Cruiser thế hệ mới sử dụng nền tảng khung gầm TNGA, động cơ 3.5 V6 tăng áp, gói công nghệ an toàn TSS, bán tại Việt Nam từ 5/8. 

Land Cruiser thế hệ mới được thiết kế và kế thừa từ dòng 200 được ra mắt vào năm 2007. Là sản phẩm chủ lực của dòng Land Cruiser, phiên bản mới được phát triển trên nền tảng TNGA (Toyota New Global Architecture) góp phần giảm trọng lượng xe, hạ thấp trọng tâm.

PHÒNG KINH DOANH TOYOTA TỪ SƠN

Chương trình khuyễn mãi cực hấp dẫn

– Hỗ trợ mua xe trả góp đến 80% – 90%

– Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

– Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

Hotline: 09 3113 9966

Zalo: 09 3113 9966

Email: chientoyotatusonvn@gmail.com

Ngoại thất

Toyota Land Cruiser 2022 có thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.990 mm x 1.980 mm x 1.945 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm. Kích thước này tương đồng thế hệ cũ nhưng trọng lượng Land Cruiser (không tải 2,47-2,57 tấn) nhẹ hơn, trọng tâm thấp hơn thế hệ cũ.

Ở phần đẩu xe, Toyota Land Cruiser 2021 có mặt ca-lăng thay đổi với các thanh ngang khỏe khoắn hơn, thành thị hơn. 

Tất cả đèn chiếu sáng trên xe đều dạng LED. Đèn pha kèm dải định vị và tính năng cân bằng góc chiếu khi vào cua.

Mẫu xe đa dụng thiên hướng off-road nên nổi bật ngay thân xe chính là vành hợp kim 18 inch. Hệ thống treo tay đòn kép phía trước và liên kết 4 điểm phía sau.

Ở phía sau, bản nâng cấp Modellista tiếp tục duy trì phong cách thể thao khi được bổ sung thêm bộ khuếch tán khỏe khoắn phía sau

NỘI THẤT

Khoang lái Toyota Land Cruiser mới dễ đánh lừa cảm nhận ban đầu của nhiều người khi thiết kế thực dụng, không nhiều nét hiện đại nhưng ẩn chứa rất nhiều công nghệ. 

Xe sử dụng ghế ngồi bọc da toàn bộ, vô-lăng ốp gỗ-da, chỉnh điện 4 hướng. Thiết kế ghế lái chỉnh điện 10 hướng có tính năng nhớ vị trí, ghế hành khách chỉnh điện 8 hướng. Hàng ghế thứ hai đục lỗ thông gió, hàng thứ ba ngả lưng 50:50, gập điện.

Toyota Land Cruiser được trang bị màn hình giải trí trung tâm kích thước 12,3 inch cảm ứng, cho phép tương thích Apple CarPlay/Android Auto. 

Xe có cửa sổ trời, điều hòa 4 vùng độc lập. Phanh tay điện tử. Cốp chỉnh điện, mở rảnh tay.

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

VẬN HÀNH

Toyota Land Cruiser 2022 sử dụng động cơ mới 3.5 V6 tăng áp, công suất 409 mã lực tại vòng tua máy 5.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 650 Nm tại 2.000-3.600 vòng/phút. Hộp số tự động 10 cấp, dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Xe cung cấp 3 chế độ lái Eco (tiết kiệm), Normal (thông thường) và Sport (thể thao) kèm hệ thống thích nghi đa địa hình, dẫn đường Navigator.

 

AN TOÀN

Mặc dù phiên bản tại Việt Nam không có màn hình hiển thị trên kính lái (HUD) nhưng lại được tích hợp danh sách dài các công nghệ an toàn. Trong đó, gói công nghệ an toàn TSS là điểm nhấn chính với nhiều tính năng như: điều khiển hành trình chủ động, camera 360 độ, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang, camera phát hiện và cảnh báo người phía sau, cảnh báo điểm mù, cảnh báo áp suất lốp, 10 túi khí.

CÁC MẪU LAND CRUISER KHÁC

YARIS CROSS HEV

Sành điệu xuống phố

• Số chỗ ngồi: 5 chỗ
• Kiểu dáng: SUV
• Nhiên liệu: Xăng
• Xuất xứ: Indonesia

Read More »

TOYOTA YARIS CROSS

Sành điệu xuống phố

• Số chỗ ngồi: 5 chỗ
• Kiểu dáng: SUV
• Nhiên liệu: Xăng
• Xuất xứ: Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp

Read More »

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
 Chiều dài cơ sở (mm)
2790
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1585/1585
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
2030-2190
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ xăngLoại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
 Dung tích xy lanh (cc)
2694
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(120)164 / 5200
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
246/3900
 Tốc độ tối đa
160
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống truyền động 
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
 Sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/60R18
 Lốp dự phòng
Có/With
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated discs
 Sau
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
15.41
 Ngoài đô thị (L/100km)
9.75
 Kết hợp (L/100km)
11.83



Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED projector
 Đèn chiếu xa
LED phản xạ đa hướng/ LED multi reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
 Chế độ điều khiển đèn tự động
Chế độ tự ngắt/Auto cut
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có, tự động ngắt/With, auto cut
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Cụm đèn sauCụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Có/With
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body colored
 Chức năng sấy gương
Có/With
Gạt mưaTrước
Cảm biến tự động/Rain sensor
 Sau
Có/With
Ăng ten 
Tích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ crôm/Chrome plating
 Sau
Cùng màu thân xe/Body colored
Chắn bùn 
Có/With
Tay láiLoại tay lái
4 chấu/4-spoke
 Chất liệu
Bọc da/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trong 
Chống chói tự động/ Electrochromic
Tay nắm cửa trong 
Bạc/Silver
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu/TFT display
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng
 Số loa
9
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế/Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
 Chức năng thông gió
Có/With
 Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40/40:20:40 fold
 Hàng ghế thứ ba
Gập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
 Tựa tay hàng ghế sau
Khay đựng ly/Glass tray
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Ga tự động 
Có/With
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) 
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
Túi khíSố lượng túi khí
7
 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7